WinHSK
返回查词
pēng
ㄆㄥ
HSK7-9nlocal, n单字

toé ra; bắn; văng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 澎湖列岛,中国群岛名,在台湾海峡中

义项

Nghĩa
义项 nlocal, nHSK7-9

quần đảo Bành hồ (ở eo biển Đài Loan, Trung Quốc)

澎湖列岛,中国群岛名,在台湾海峡中

了她一身泥。

HSK5

Xe máy phóng qua văng bùn lên người cô ấy.

The motor cycle spattered her with mud as it passed. / A passing motor cycle splashed mud on her. 我的新衣被孩子们 澎 上了水。

心潮澎湃。

Xīncháo péngpài.

HSK6

Lòng dâng trào cảm xúc.

One's heart surges with emotion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️