拼
澎湖列岛
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
pénghúlièdǎo
Quần đảo Bành Hồ
Penghu Islands (once called Pescadores by the Portuguese)
漢越
字解构
Phân tích chữ澎pēngHSK7-9toé ra; bắn; văng湖húHSK5hồ; hồ nước列lièHSK4kê; liệt kê; bày ra; xếp; sắp xếp (hàng)岛dǎoHSK6đảo; hòn đảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分