WinHSK
返回查词
càn
ㄘㄢˋ
HSK7-9adj单字

xán lạn; rực rỡ; chói mắt

bright; brilliant; resplendent; dazzling 参见: 灿 烂 金 灿 灿 的阳光 bright/brilliant sunshine 黄 灿 灿 的油菜花 bright yellow rape flowers 灿 若云锦 bright as brocaded cloudscape

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光彩耀眼

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

xán lạn; rực rỡ; chói mắt

光彩耀眼

阳光灿烂。

Yángguāng cànlàn.

HSK5

Ánh nắng chiếu chói chang.

The sun is shining brightly.

他的青春很灿烂。

Tā de qīngchūn hěn cànlàn.

HSK6

Thanh xuân của anh ấy rực rỡ.

His youth is brilliant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️