WinHSK

灿烂

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cànlàn

xán lạn; rực rỡ; sáng rực; sáng lạn; rạng ngời; rạng rỡ

漢越 xán lạn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →