xào; tráng; rang
dismiss (sb from a job); fire; sack 参见: 炒 鱿鱼
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烹调方法,把食物放在锅里加热并随时翻动使熟,炒菜时要先放些油
- 为了扩大影响,通过媒体上反复地夸张地宣传。
- 为了赚钱,短时间内买进卖出一种东西
- 老板或者单位不再用员工
义项
Nghĩaxào; tráng; rang
烹调方法,把食物放在锅里加热并随时翻动使熟,炒菜时要先放些油
他喜欢用热油炒蔬菜。
tā xǐhuān yòng rè yóu chǎo shūcài
Anh ấy thích xào rau củ với dầu nóng.
He likes to stir-fry vegetables with hot oil.
青菜不要炒得太老。
qīng cài bú yào chǎo de tài lǎo
Rau cải xanh đừng xào chín quá.
Don't stir-fry the greens too much.
tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)
为了扩大影响,通过媒体上反复地夸张地宣传。
đầu tư, đầu cơ
为了赚钱,短时间内买进卖出一种东西
他专门炒股票赚钱。
Tā zhuānmén chǎo gǔpiào zhuànqián.
Anh ấy chuyên đầu tư cổ phiếu kiếm tiền.
He specializes in stock trading to make money.
她喜欢炒黄金获利。
Tā xǐhuān chǎo huángjīn huòlì.
Cô ấy thích đầu tư vàng thu lợi.
She likes to trade gold for profit.
sa thải, đuổi
老板或者单位不再用员工
公司把他给炒了。
Gōngsī bǎ tā gěi chǎo le.
Công ty đã sa thải anh ấy.
The company fired him.
Tình huống & hội thoại
这个酸辣土豆丝,你炒得真不错。HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️