WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
炒饭
HSK5
n
0 · Lv.1
chǎo
fàn
cơm chiên; cơm rang
fried rice 蛋 炒饭 rice fried with eggs
漢越
字解构
Phân tích chữ
炒
chǎo
HSK5
xào; tráng; rang
饭
fàn
HSK1
cơm, bữa cơm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
蛋炒饭
dàn chǎo fàn
HSK5
cơm chiên trứng
扬州炒饭
yáng zhōu chǎo fàn
HSK6
cơm chiên dương châu
鸡蛋炒饭
jī dàn chǎo fàn
HSK5
cơm chiên trứng
查词
复习
真题
工具
我的