WinHSK
返回查词
chì
ㄔˋ
HSK1adj单字

rực; rừng rực; hừng hực

vigorous; ardent; fervent 参见: 炽 烈; 炽 热

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 〈书〉(火)旺
  2. 旺盛;热烈

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

rực; rừng rực; hừng hực

〈书〉(火)旺

他炽热地热爱祖国。

Tā chìrè de rè'ài zǔguó.

HSK6

Anh ấy yêu nước một cách nồng cháy.

He loves his country passionately.

火太炽热,让人难以靠近。

Huǒ tài chìrè, ràng rén nányǐ kàojìn.

HSK6

Lửa cháy quá dữ dội, khiến người ta khó lòng lại gần.

The fire is so intense that it's hard to get close.

义项 adjHSK1

nồng nhiệt; sôi nổi; phồn thịnh; hưng thịnh

旺盛;热烈

他有一颗炽热的心。

tā yǒu yī kē chìrè de xīn.

HSK6

Anh ấy có một trái tim nồng nhiệt.

He has a passionate heart.

青年们充满炽热的斗志。

qīngnián men chōngmǎn chìrè de dòuzhì.

HSK6

Giới trẻ tràn đầy tinh thần chiến đấu mãnh liệt.

The youth are filled with blazing fighting spirit.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️