拼
白炽
HSK1n 0 · Lv.1
báichì
sợi đốt
white glow; incandescence [ 相关词条 ] 白炽灯 [名] incandescent lamp 白炽灯泡 [名] incandescent bulb 白炽光 [名] incandescence 白炽弧光灯 [名] incandescent arc lamp
漢越
字解构
Phân tích chữ白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí炽chìHSK1rực; rừng rực; hừng hực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分