WinHSK
返回查词
shuò
ㄕㄨㄛˋ
HSK7-9v单字

nhấp nháy; lấp lánh

bright; shining 参见:闪 烁

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光亮的样子

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nhấp nháy; lấp lánh

光亮的样子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️