WinHSK

灼烁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhuóshuò

Tươi sáng; rực rỡ. § Cũng nói là chước dược 灼爚. ◇Kê Khang 嵇康: Hoa dong chước dược; phát thái dương minh; hà kì lệ dã! 華容灼爚; 發采揚明; 何其麗也 (Cầm phú 琴賦).

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan