WinHSK
返回查词
liè
ㄌㄧㄝˋ
HSK5adj, n单字

cháy mạnh; dữ dội

achievements; exploits 参见:功 烈

漢越 liệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 火势猛
  2. 刚直;严正
  3. 为正义而死难的
  4. 形容强度;浓度;力量等很大
  5. 功绩;功业
  6. 为正义事业而牺牲的人

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

cháy mạnh; dữ dội

火势猛

打个比方说,噪声达到同样的分贝,有的人感觉要强烈一些,有的人感觉就没那么明显。

HSK6

义项 adjHSK5

cương trực; thẳng thắn; nghiêm chỉnh

刚直;严正

她的言辞十分激烈。

Tā de yáncí shífēn jīliè.

HSK5

Lời nói của cô ấy rất nghiêm túc.

Her words were very intense.

他的性格非常刚烈。

Tā de xìnggé fēicháng gāngliè.

HSK6

Tính cách của anh ấy rất thẳng thắn.

His personality is very strong and unyielding.

义项 adjHSK5

liệt sĩ; hy sinh vì nghĩa

为正义而死难的

义项 adjHSK5

mạnh; mãnh liệt; mạnh mẽ; hừng hực

形容强度;浓度;力量等很大

他喜欢喝烈酒解愁。

tā xǐhuān hē lièjiǔ jiě chóu.

HSK5

Anh ấy thích uống rượu mạnh để giải sầu.

He likes to drink strong liquor to drown his sorrows.

义项 nHSK5

công trạng; công lao

功绩;功业

义项 6nHSK5

người hy sinh vì chính nghĩa

为正义事业而牺牲的人

烈士家属的生活需要更多关怀。

lièshì jiāshǔ de shēnghuó xūyào gèng duō guānhuái.

HSK5

Đời sống của gia đình liệt sĩ cần nhiều sự quan tâm hơn.

The lives of martyrs' families need more care.

政府帮助烈属解决困难。

Zhèngfǔ bāngzhù lièshǔ jiějué kùnnán.

HSK6

Chính phủ giúp đỡ gia đình liệt sĩ giải quyết khó khăn.

The government helps the families of martyrs solve their difficulties.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️