cháy mạnh; dữ dội
achievements; exploits 参见:功 烈
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 火势猛
- 刚直;严正
- 为正义而死难的
- 形容强度;浓度;力量等很大
- 功绩;功业
- 为正义事业而牺牲的人
义项
Nghĩacháy mạnh; dữ dội
火势猛
打个比方说,噪声达到同样的分贝,有的人感觉要强烈一些,有的人感觉就没那么明显。
cương trực; thẳng thắn; nghiêm chỉnh
刚直;严正
她的言辞十分激烈。
Tā de yáncí shífēn jīliè.
Lời nói của cô ấy rất nghiêm túc.
Her words were very intense.
他的性格非常刚烈。
Tā de xìnggé fēicháng gāngliè.
Tính cách của anh ấy rất thẳng thắn.
His personality is very strong and unyielding.
liệt sĩ; hy sinh vì nghĩa
为正义而死难的
mạnh; mãnh liệt; mạnh mẽ; hừng hực
形容强度;浓度;力量等很大
他喜欢喝烈酒解愁。
tā xǐhuān hē lièjiǔ jiě chóu.
Anh ấy thích uống rượu mạnh để giải sầu.
He likes to drink strong liquor to drown his sorrows.
công trạng; công lao
功绩;功业
người hy sinh vì chính nghĩa
为正义事业而牺牲的人
烈士家属的生活需要更多关怀。
lièshì jiāshǔ de shēnghuó xūyào gèng duō guānhuái.
Đời sống của gia đình liệt sĩ cần nhiều sự quan tâm hơn.
The lives of martyrs' families need more care.
政府帮助烈属解决困难。
Zhèngfǔ bāngzhù lièshǔ jiějué kùnnán.
Chính phủ giúp đỡ gia đình liệt sĩ giải quyết khó khăn.
The government helps the families of martyrs solve their difficulties.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️