拼
惨烈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cǎnliè
Bi thảm; thê lương tột độ
fierce; violent; harsh 惨烈 的战斗 fierce fighting 惨烈 的斗争 bitter and arduous struggle
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bi thảm; thê lương tột độ
fierce; violent; harsh 惨烈 的战斗 fierce fighting 惨烈 的斗争 bitter and arduous struggle
认识每个字,再去看它们组成的词 →