返回查词 烙印làoyìnHSK1dấu ấn; dấu vết; dấu in bằng sắt nung (ví với dấu vết khó phai mờ)烙铁lào tiěHSK1bàn ủi; bàn là烙饼lào bǐngHSK1bánh nướng; bánh nướng áp chảo炮烙páo luòHSK1bào cách (dùng sắt nung đỏ đốt da người, đây là một kiểu tra tấn thời xưa)烙花lào huāHSK1nghệ thuật khắc bằng nhiệt; hoa văn in bằng sắt nung (trên đồ gỗ, tre)电烙铁diàn lào tiěHSK2mỏ hàn điện; súng hàn điện烙铁头lào tiě tóuHSK2đầu mỏ hàn
烙
lào
ㄌㄨㄛˋHSK1v单字
là; ủi; in dấu
bake (in a pan) 参见:luò 烙 两张饼 bake a couple of cakes
漢越 lạc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 炮烙:古代的一种酷刑
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
bào cách (dùng sắt nung đỏ để đốt cháy da thịt người)
炮烙:古代的一种酷刑
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️