WinHSK
返回查词
lào
ㄌㄨㄛˋ
HSK1v单字

là; ủi; in dấu

bake (in a pan) 参见:luò 烙 两张饼 bake a couple of cakes

漢越 lạc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炮烙:古代的一种酷刑

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

bào cách (dùng sắt nung đỏ để đốt cháy da thịt người)

炮烙:古代的一种酷刑

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️