拼
烙花
HSK1n, v 0 · Lv.1
làohuā
nghệ thuật khắc bằng nhiệt; hoa văn in bằng sắt nung (trên đồ gỗ, tre)
pyrograph
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghệ thuật khắc bằng nhiệt; hoa văn in bằng sắt nung (trên đồ gỗ, tre)
pyrograph