WinHSK
返回查词
fán
ㄈㄢˊ
HSK4adj, v单字

phiền; phiền muộn; buồn phiền

redundant and confusing 参见:要言不 烦

漢越 phiền

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烦闷
  2. 厌烦
  3. 烦劳
  4. 又多又乱
  5. 多余

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

phiền; phiền muộn; buồn phiền

烦闷

他总烦着大家。

Tā zǒng fánzhe dàjiā.

HSK4

Anh ấy luôn làm phiền mọi người.

He always bothers everyone.

这件事烦死我了。

Zhè jiàn shì fán sǐ wǒ le.

HSK4

Chuyện này làm tôi phiền chết đi được.

This matter is driving me crazy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

chán; nhàm chán

厌烦

她整天缠着我,真烦人。

Tā zhěngtiān chánzhe wǒ, zhēn fánrén.

HSK4

Cô ấy suốt ngày bám lấy tôi, thật phiền phức.

She clings to me all day; it's really annoying.

他啰嗦个不停,烦死了。

Tā luōsuo gè bù tíng, fán sǐ le.

HSK4

Anh ấy cứ lải nhải suốt, phiền chết đi được.

He keeps rambling on; it's so annoying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

làm phiền; quấy rầy; nhờ

烦劳

别烦我学习!

Bié fán wǒ xuéxí!

HSK4

Đừng làm phiền tôi học!

Don't bother me while I'm studying!

义项 adjHSK4

rườm rà; rắc rối

又多又乱

义项 adjHSK4

dư thừa; thừa thãi

多余

这些东西太烦人了。

Zhèxiē dōngxi tài fánrén le.

HSK4

Những thứ này thật phiền phức.

These things are so annoying.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️