WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
烦心
HSK4
adj, v
0 · Lv.1
fán
xīn
buồn; buồn phiền; buồn rầu; phiền lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ
烦
fán
HSK4
phiền; phiền muộn; buồn phiền
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
烦心事
fán xīn shì
HSK4
phiền muộn; chuyện phiền lòng (thường là chuyện nhỏ nhặt mà lo lắng, căng thẳng)
查词
复习
真题
工具
我的