bỏng; phỏng
heat up (in hot water); warm 西红柿 烫
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 温度高的物体与皮肤接触使感觉疼痛
- 利用温度高的物体使另一物体温度升高或发生其他变化
- 指烫发
- 物体温度高
义项
Nghĩabỏng; phỏng
温度高的物体与皮肤接触使感觉疼痛
别让开水烫着。
Bié ràng kāishuǐ tàng zháo.
Đừng để bị bỏng nước sôi.
Don't get scalded by the boiling water.
我喝热茶时烫了舌头。
wǒ hē rè chá shí tàng le shétou.
Tôi bị bỏng lưỡi khi uống trà nóng.
I burned my tongue when drinking hot tea.
sấy; hâm; là; ủi
利用温度高的物体使另一物体温度升高或发生其他变化
妈妈用熨斗烫平了床单。
Māma yòng yùndǒu tàngpíng le chuángdān.
Mẹ dùng bàn ủi để làm phẳng tấm ga giường.
Mom ironed the bedsheet flat with an iron.
uốn tóc
指烫发
他打算周末去烫头。
Tā dǎsuàn zhōumò qù tàng tóu.
Anh ấy dự định đi uốn tóc vào cuối tuần.
He plans to get a perm this weekend.
他打算周末去烫头发。
Tā dǎsuàn zhōumò qù tàng tóufa.
Anh ấy dự định đi uốn tóc vào cuối tuần.
He plans to get a perm this weekend.
nóng; nóng bỏng
物体温度高
别摸,那块铁很烫。
bié mō, nà kuài tiě hěn tàng.
Đừng sờ, miếng sắt đó nóng lắm.
Don't touch it; that piece of iron is very hot.
这水太烫了。
zhè shuǐ tài tàng le.
Nước này nóng quá.
This water is too hot.
Tình huống & hội thoại
怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?HSK5
怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️