WinHSK
返回查词
tàng
ㄊㄤˋ
HSK6v, adj单字

bỏng; phỏng

heat up (in hot water); warm 西红柿 烫

漢越 thang, thảng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 温度高的物体与皮肤接触使感觉疼痛
  2. 利用温度高的物体使另一物体温度升高或发生其他变化
  3. 指烫发
  4. 物体温度高

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

bỏng; phỏng

温度高的物体与皮肤接触使感觉疼痛

别让开水烫着。

Bié ràng kāishuǐ tàng zháo.

HSK4

Đừng để bị bỏng nước sôi.

Don't get scalded by the boiling water.

我喝热茶时烫了舌头。

wǒ hē rè chá shí tàng le shétou.

HSK4

Tôi bị bỏng lưỡi khi uống trà nóng.

I burned my tongue when drinking hot tea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

sấy; hâm; là; ủi

利用温度高的物体使另一物体温度升高或发生其他变化

妈妈用熨斗烫平了床单。

Māma yòng yùndǒu tàngpíng le chuángdān.

HSK5

Mẹ dùng bàn ủi để làm phẳng tấm ga giường.

Mom ironed the bedsheet flat with an iron.

义项 vHSK6

uốn tóc

指烫发

他打算周末去烫头。

Tā dǎsuàn zhōumò qù tàng tóu.

HSK4

Anh ấy dự định đi uốn tóc vào cuối tuần.

He plans to get a perm this weekend.

他打算周末去烫头发。

Tā dǎsuàn zhōumò qù tàng tóufa.

HSK5

Anh ấy dự định đi uốn tóc vào cuối tuần.

He plans to get a perm this weekend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

nóng; nóng bỏng

物体温度高

别摸,那块铁很烫。

bié mō, nà kuài tiě hěn tàng.

HSK4

Đừng sờ, miếng sắt đó nóng lắm.

Don't touch it; that piece of iron is very hot.

这水太烫了。

zhè shuǐ tài tàng le.

HSK4

Nước này nóng quá.

This water is too hot.

Tình huống & hội thoại

怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?HSK5
怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?
不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。
怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?HSK5
怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?
不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️