拼
烫金
HSK6v 0 · Lv.1
tàngjīn
thiếp vàng; thếp vàng; in chữ vàng; mạ vàng
gild; bronze 烫金 牌匾 gilded plate 烫金 封面 gilt cover [ 相关词条 ] 烫金机 [名] [印刷] gilding press; bronzing machine 烫金字 [名] gold-stamped characters; characters stamped in gold
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分