返回查词 熊猫xiónɡmāoHSK3gấu trúc浣熊huàn xióngHSK3gấu mèo熊掌xióng zhǎngHSK5hùng chưởng; bàn chân gấu (loại thực phẩm cao sang)小熊xiǎo xióngHSK3gấu nhỏ熊熊xióng xióngHSK3hừng hực; rừng rực; rần rần (lửa)猫熊māo xióngHSK3gấu mèo狗熊ɡǒuxiónɡHSK3gấu chó棕熊zōng xióngHSK6gấu ngựa熊市xióng shìHSK3thị trường giảm giá黑熊hēi xióngHSK3gấu chó; gấu đen
熊
xióng
ㄒㄩㄥˊHSK3n单字
gấu; con gấu
rebuke; upbraid; scold 参见: 熊 人 挨 熊 get a scolding
漢越 hùng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哺乳动物,头大,尾巴短,四肢短而粗,脚掌大,趾端有带钩的爪,能爬树主要吃动物性食物,也吃水果、坚果等种类很多,有棕熊、白熊、黑熊
- 姓
- 斥责
- 无能;怯懦
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
gấu; con gấu
哺乳动物,头大,尾巴短,四肢短而粗,脚掌大,趾端有带钩的爪,能爬树主要吃动物性食物,也吃水果、坚果等种类很多,有棕熊、白熊、黑熊
人类会用温泉浴来治病,其实熊也会用这种办法治病。
≈HSK5
当小熊的皮肤出现问题时,母熊就会带它去泡温泉,让它在这种富含多种矿物质的热水中浸泡一段时间。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
họ Hùng
姓
义项 ③v≈HSK3
mắng; la rầy; trách móc; trách mắng
斥责
义项 ④adj≈HSK3
bất tài; hèn nhát
无能;怯懦
你别这么熊好不好?
Nǐ bié zhème xióng hǎo bù hǎo?
≈HSK5
Bạn đừng hèn nhát như vậy có được không?
Don't be such a coward, okay?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️