WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
熊猫
HSK3
n
0 · Lv.1
xiónɡmāo
gấu trúc
panda; giant panda
漢越 hùng miêu
字解构
Phân tích chữ
熊
xióng
HSK3
gấu; con gấu
猫
māo
HSK1
mèo, con mèo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大熊猫
dàxióngmāo
HSK3
gấu trúc
小熊猫
xiǎo xióng māo
HSK3
gấu trúc đỏ
熊猫眼
xióng māo yǎn
HSK3
vết thâm quanh mắt (chỉ tình trạng mắt có vết thâm, thường do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi)
熊猫血
xióng māo xuè
HSK4
máu gấu trúc
红熊猫
hóng xióng māo
HSK3
firefox
查词
复习
真题
工具
我的