返回查词 熔炉róng lúHSK1lò luyện; lò nung熔化rónɡhuàHSK1nóng chảy; tan chảy熔断róng duànHSK1cắt kim loại (bằng phương pháp nóng chảy)熔岩róng yánHSK1dung nham熔点rónɡdiǎnHSK1điểm nóng chảy; dung điểm熔炼róng liànHSK1luyện; thét熔融róng róngHSK1nóng chảy熔铸róng zhùHSK1đúc nóng; đúc熔剂róng jìHSK1dung môi; chất xúc tác nóng chảy熔丝róng sīHSK1Cầu chì; Dây nóng chảy; dây điện nóng chảy
熔
rónɡ
ㄖㄨㄥˊHSK1v单字
nóng chảy; chảy
melt; fuse; smelt 参见: 熔 焊; 熔 铸
漢越 dung
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 熔化
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
nóng chảy; chảy
熔化
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️