WinHSK
返回查词
rónɡ
ㄖㄨㄥˊ
HSK1v单字

nóng chảy; chảy

melt; fuse; smelt 参见: 熔 焊; 熔 铸

漢越 dung

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 熔化

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

nóng chảy; chảy

熔化

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️