WinHSK

熔炉

HSK1n
0 · Lv.1
róng

lò luyện; lò nung

crucible; furnace 在生活的 熔炉 中得到锻炼 be tempered in the crucible of life

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50