WinHSK
返回查词
jué
ㄐㄩㄝˊ
HSK1n单字

tước; tước vị; chức tước

ancient wine vessel with three legs and a loop handle

漢越 tước

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 爵位
  2. 古代饮酒的器皿,有三条腿

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tước; tước vị; chức tước

爵位

义项 nHSK1

cốc uống rượu; bát uống rượu (ba chân)

古代饮酒的器皿,有三条腿

古人饮酒常用青铜爵。

Gǔrén yǐn jiǔ cháng yòng qīngtóng jué.

HSK7-9

Người xưa thường dùng cốc ba chân bằng đồng để uống rượu.

Ancient people often used bronze jue cups for drinking wine.

义项 nHSK1

họ Tước

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️