拼
伯爵
HSK1n 0 · Lv.1
bójué
bá tước (tước quý tộc hàng thứ ba ở Anh, thấp hơn hầu tước nhưng cao hơn tử tước)
earl; count 女 伯爵 countess [ 相关词条 ] 伯爵夫人 [名] countess 伯爵爵位 [名] earldom; earlship
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bá tước (tước quý tộc hàng thứ ba ở Anh, thấp hơn hầu tước nhưng cao hơn tử tước)
earl; count 女 伯爵 countess [ 相关词条 ] 伯爵夫人 [名] countess 伯爵爵位 [名] earldom; earlship