WinHSK
返回查词
ㄉㄧˊ
HSK1n单字

dân tộc Địch (dân tộc thời cổ ở phía Bắc Trung Quốc)

ancient name for ethnic groups in north China

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国古代称北方的民族

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

dân tộc Địch (dân tộc thời cổ ở phía Bắc Trung Quốc)

中国古代称北方的民族

义项 nHSK1

họ Địch

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️