拼
夷狄
HSK1adj 0 · Lv.1
yídí
man rợ
漢越
字解构
Phân tích chữ夷yíHSK7-9san bằng; san phẳng (tạo thành bình địa)狄díHSK1dân tộc Địch (dân tộc thời cổ ở phía Bắc Trung Quốc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
man rợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →