WinHSK
返回查词
jiǎo
ㄐㄧㄠˇ
HSK7-9adj单字

giảo hoạt; ranh mãnh; gian xảo; xảo quyệt

crafty; foxy; cunning; sly 参见: 狡 辩; 狡 滑; 狡 兔三窟

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奸猾;诡诈

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

giảo hoạt; ranh mãnh; gian xảo; xảo quyệt

奸猾;诡诈

他很狡猾,不可信。

Tā hěn jiǎohuá, bù kě xìn.

HSK6

Anh ta rất ranh mãnh, không đáng tin.

He is very cunning and untrustworthy.

你怎么这么狡猾?

Nǐ zěnme zhème jiǎohuá?

HSK6

Sao anh lại gian xảo như vậy?

Why are you so cunning?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️