WinHSK

狡猾

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiǎohuá

khôn lỏi; lươn lẹo; gian trá; gian xảo; xảo quyệt; giảo hoạt; tinh ranh

sly; crafty; cunning; tricky 狡猾 的政客 shrewd politician 狡猾 的骗术/计谋 cunning trick/plot 狡猾 的花招 shrewd trick 像狐狸一样 狡猾 as cunning as a fox 为人 狡猾 be sly/crafty/cunning

漢越 giảo hoạt

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan