WinHSK
返回查词
láng
ㄌㄤˊ
HSK6n单字

con sói; chó sói

漢越 lang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哺乳动物。形状像狗。昼伏夜出,性凶暴,常袭击各种野生动物,也伤害人畜

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

con sói; chó sói

哺乳动物。形状像狗。昼伏夜出,性凶暴,常袭击各种野生动物,也伤害人畜

这只狼很大。

Zhè zhī láng hěn dà.

HSK4

Con sói này rất to.

This wolf is very big.

大灰狼走进了小木屋。

Dàhuīláng zǒujìn le xiǎo mùwū.

HSK4

Sói xám bước vào căn nhà gỗ nhỏ.

The big bad wolf walked into the little wooden house.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️