WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
狼心
HSK6
n
0 · Lv.1
láng
xīn
lòng lang dạ sói; lòng muông dạ thú
漢越
字解构
Phân tích chữ
狼
láng
HSK6
con sói; chó sói
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
狼心狗肺
láng xīn gǒu fèi
HSK6
tâm địa độc ác; lòng lang dạ sói; vong ân bội nghĩa; tàn nhẫn độc ác
查词
复习
真题
工具
我的