WinHSK
返回查词
huá
ㄏㄨㄚˊ
HSK7-9adj单字

gian giảo; giảo hoạt

cunning; crafty; sly 参见:奸 猾 ; 狡 猾

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狡猾

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

gian giảo; giảo hoạt

狡猾

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️