返回查词 玫瑰méiguiHSK5hoa hồng; cây hoa hồng玫瑰花méi guī huāHSK5hoa hồng玫瑰茄méi guī qiéHSK5atiso; bụp giấm; cây bụp giấm玫瑰茶méi guī cháHSK5trà hoa hồng玫瑰油méi guī yóuHSK5dầu hoa hồng; dầu chiết xuất từ hoa hồng玫瑰露méi guī lùHSK6mai quế lộ; Nước hoa hồng; tinh chất hoa hồng月季玫瑰yuè jì méi guīHSK5hoa hồng (Hoa)
玫
méi
ㄇㄟˊHSK5n单字
đá ngọc đẹp
a kind of jade
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 玉石的一种
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
đá ngọc đẹp
玉石的一种
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️