拼
玫瑰油
HSK5n 0 · Lv.1
méiguīyóu
dầu hoa hồng; dầu chiết xuất từ hoa hồng
漢越
字解构
Phân tích chữ玫méiHSK5đá ngọc đẹp瑰guīHSK5đá; khôi (một loại đá giống ngọc)油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分