返回查词 珍珠zhēnzhūHSK6ngọc trai; hạt trai珠宝zhūbǎoHSK6châu báu明珠mínɡzhūHSK6viên ngọc; minh châu; ngọc sáng; của quý珠子zhūziHSK6trân châu; châu ngọc珠江zhū jiāngHSK6Sông Châu露珠lùzhūHSK6giọt sương; hạt sương; lộ眼珠yǎn zhūHSK6nhãn cầu珠海zhū hǎiHSK6Thành phố Châu Hải泪珠lèizhūHSK6giọt nước mắt圆珠yuán zhūHSK6quả bóng
珠
zhū
ㄓㄨHSK6measure, n单字
châu ngọc; ngọc trai
bead 参见:泪 珠
漢越 châu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 珠子
- (珠儿) 小的球形的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
châu ngọc; ngọc trai
珠子
她戴着一串漂亮的珠子。
tā dài zhe yī chuàn piào liang de zhū zi
≈HSK4
Cô ấy đang đeo một chuỗi ngọc trai rất đẹp.
She is wearing a beautiful string of beads.
这些珠子五颜六色的。
Zhèxiē zhūzi wǔyán liùsè de.
≈HSK4
Những hạt ngọc trai này có nhiều màu sắc.
These beads are colorful.
义项 ②measure≈HSK6
giọt; hạt; viên
(珠儿) 小的球形的东西
荷叶上滚动着一些水珠。
Héyè shàng gǔndòng zhe yìxiē shuǐzhū.
≈HSK4
Có vài giọt nước lăn trên lá sen.
Some water droplets are rolling on the lotus leaves.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️