WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
明珠
HSK6
n
0 · Lv.1
mínɡzhū
viên ngọc; minh châu; ngọc sáng; của quý
漢越 minh châu
字解构
Phân tích chữ
明
míng
HSK1
sáng; (明天 = ngày mai)
珠
zhū
HSK6
châu ngọc; ngọc trai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
夜明珠
yè míng zhū
HSK6
dạ minh châu (theo truyền thuyết cổ đại trân châu có thể phát ra ánh sáng vào ban đêm)
掌上明珠
zhǎng shàng míng zhū
HSK6
con gái rươụ; con gái cưng; hòn ngọc trên tay (ví với đứa con cưng, cũng ví với của quý)
明珠暗投
míng zhū àn tóu
HSK6
người tài giỏi không được trọng dụng; áo gấm đi trong đêm (người tài giỏi, hiền đức, phải sống với người tầm thường, không được trọng dụng.); áo gấm đi đêm
查词
复习
真题
工具
我的