WinHSK
返回查词
láng
ㄌㄤˊ
HSK1n单字

cẩm thạch

pure white

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种玉石
  2. 洁白
  3. 像在珠子的美石

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cẩm thạch

一种玉石

在这次展览会上,真是琳琅满目,美不胜收。

zài zhè cì zhǎn lǎn huì shàng, zhēn shì lín láng mǎn mù, měi bù shèng shōu

HSK6

Tại triển lãm lần này, thật là hàng hóa đẹp mắt, ngắm không hết được.

At this exhibition, there is a dazzling array of beautiful things.

琳琅满目。

Línláng mǎn mù.

HSK6

Hàng hóa đẹp mắt, phong phú.

A feast for the eyes.

义项 nHSK1

trắng tinh; trong trắng; ngây thơ

洁白

义项 nHSK1

đá đẹp

像在珠子的美石

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️