拼
琅琅
HSK1onom 0 · Lv.1
lángláng
leng keng; oang oang; vang vang (tiếng kim khí va chạm hoặc tiếng đọc sách vang vọng, rõ ràng, trong trẻo)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
leng keng; oang oang; vang vang (tiếng kim khí va chạm hoặc tiếng đọc sách vang vọng, rõ ràng, trong trẻo)