WinHSK
返回查词
ㄌㄧˊ
HSK5n单字

pha lê; thủy tinh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 玻璃

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

pha lê; thủy tinh

玻璃

桌上有个玻璃杯。

zhuō shàng yǒu gè bō li bēi

HSK4

Trên bàn có một cái cốc thủy tinh.

There is a glass on the table.

玻璃瓶里装满了液体。

Bōlipíng lǐ zhuāngmǎn le yètǐ.

HSK4

Chai thủy tinh đầy chất lỏng.

The glass bottle is filled with liquid.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️