拼
玻璃板
HSK5n 0 · Lv.1
bōlíbǎn
mặt kính; tấm kính; tấm kính dày (để trên mặt bàn)
漢越
字解构
Phân tích chữ玻bōHSK5kính; thuỷ tinh璃líHSK5pha lê; thủy tinh板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分