WinHSK
返回查词
guā
ㄍㄨㄚ
HSK3n, v单字

quả dưa

fellow 参见:傻 瓜

漢越 qua

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这种植物的果实
  2. 吃瓜

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

quả dưa

这种植物的果实

在西瓜节上,大家可以看到几十公斤的大西瓜。

HSK3

他买了些香瓜吃。

Tā mǎi le xiē xiāngguā chī.

HSK4

Anh ấy mua một quả dưa gang ăn.

He bought some cantaloupes to eat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

chuyện hóng gió; hóng drama (tiếng lóng)

吃瓜

她静静地坐着吃瓜。

Tā jìngjìng de zuò zhe chī guā.

HSK4

Cô ấy yên lặng ngồi một bên hóng mát.

She sat quietly eating melon.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️