WinHSK

南瓜

HSK7-9n
0 · Lv.1
nánguā

cây bí đỏ (loài thực vật, cây trồng)

pumpkin 南瓜 馅饼 pumpkin pie [ 相关词条 ] 南瓜缘蝽 [名] [昆虫] squash bug 南瓜子 [名] pumpkin seed

漢越 nam qua

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →