WinHSK
返回查词
ㄧˊ
HSK4adj, v单字

nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi

puzzled 参见: 疑 兵; 疑 阵

漢越 nghi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不能确定是否真实;不能有肯定的意见;不信;因不信而猜度;怀疑
  2. 不能确定的

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi

不能确定是否真实;不能有肯定的意见;不信;因不信而猜度;怀疑

我对他的话表示怀疑。

Wǒ duì tā de huà biǎoshì huáiyí.

HSK4

Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.

I doubt what he said.

他的行为令人起疑。

Tā de xíngwéi lìng rén qǐ yí.

HSK5

Hành động của anh ấy khiến người ta nghi ngờ.

His behavior arouses suspicion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

nghi vấn; nghi ngờ; nghi

不能确定的

我对他的话很怀疑。

Wǒ duì tā de huà hěn huáiyí.

HSK4

Tôi rất nghi ngờ lời nói của anh ấy.

I am very suspicious of his words.

这件事让我很怀疑。

Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn huái yí.

HSK5

Chuyện này khiến tôi rất nghi ngờ.

This matter makes me very suspicious.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️