WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
无疑
HSK6
v
0 · Lv.1
wúyí
chắc chắn; quả quyết; rõ ràng; không nghi ngờ gì
漢越 vô nghi
字解构
Phân tích chữ
无
wú
HSK4
không; vô; không có
疑
yí
HSK4
nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无疑是
wú yí shì
HSK6
âu hẳn; Không nghi ngờ gì nữa; Chắc chắn là
亳无疑问
bó wú yí wèn
HSK6
không nghi ngờ gì nữa
毫无疑义
háo wú yí yì
HSK6
uổng
毫无疑问
háo wú yí wèn
HSK6
không nghi ngờ; chắc chắn là; không nghi ngờ gì nữa
查词
复习
真题
工具
我的