WinHSK
返回查词
jiù
ㄐㄧㄡˋ
HSK1v单字

đau lòng; đau đớn; cắn rứt; day dứt

be filled with remorse; be remorseful; feel guilty 参见:负 疚 ;愧 疚 ;内 疚

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对于自己的错误感到内心痛苦

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

đau lòng; đau đớn; cắn rứt; day dứt

对于自己的错误感到内心痛苦

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️