拼
自疚
HSK1adj 0 · Lv.1
zìjiù
ray rứt trong lòng; áy náy trong lòng
feel compunction; have qualms of conscience; have a guilty conscience 内心 自疚 be torn by a guilty conscience; be stung by conscience
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分