返回查词
疱
pào
ㄆㄠˋHSK1n单字
mụn nước (mọc trên da)
blister; bleb; boil; pimple
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皮肤上长的像水泡的小疙瘩
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
mụn nước (mọc trên da)
皮肤上长的像水泡的小疙瘩
脖子上起了几个疱。
bó zi shàng qǐ le jǐ gè pào.
≈HSK5
Trên cổ mọc mấy cái mụn nước.
A few blisters have appeared on the neck.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️