拼
疱疹病毒
HSK1n 0 · Lv.1
pàozhěnbìngdú
virus herpes
漢越
字解构
Phân tích chữ疱pàoHSK1mụn nước (mọc trên da)疹zhěnHSK1nốt; mụn; mẩn (nổi trên da)病bìngHSK1bệnh, đau ốm毒dúHSK6độc; chất độc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分