返回查词
疵
cī
ㄘHSK7-9n单字
khuyết điểm; tì vết; thiếu sót; lỗi; tỳ vết
flaw; defect; blemish; fault 参见: 疵 点;吹毛求 疵 ;瑕 疵 小 疵 trifling defect; trivial flaw 无 疵 flawless; impeccable; faultless
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 缺点;毛病
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
khuyết điểm; tì vết; thiếu sót; lỗi; tỳ vết
缺点;毛病
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️