拼
吹毛求疵
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chuīmáoqiúcī
soi mói; vạch lá tìm sâu; bới lông tìm vết
漢越
字解构
Phân tích chữ吹chuīHSK4thổi; hà hơi毛máoHSK3tóc; lông求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp疵cīHSK7-9khuyết điểm; tì vết; thiếu sót; lỗi; tỳ vết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分