WinHSK
返回查词
ㄐㄧˊ
HSK5adj, n, v单字

bệnh tật; bệnh; tật

hate; detest; abhor; loathe 参见: 疾 恶如仇

漢越 tật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 疾病
  2. 惨痛
  3. 快;迅速
  4. 迅猛
  5. (生活上的)痛苦
  6. 痛苦
  7. 厌恶;憎恨

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bệnh tật; bệnh; tật

疾病

他跑得很快。

Tā pǎo de hěn kuài.

HSK1

Anh ấy chạy rất nhanh.

He runs very fast.

义项 nHSK5

đau đớn; khổ sở

惨痛

她忍受了很多疾病。

Tā rěn shòu le hěn duō jí bìng.

HSK4

Cô ấy đã chịu đựng nhiều khổ sở.

She has endured many illnesses.

义项 adjHSK5

nhanh chóng; nhanh; mau

快;迅速

她跑得真快啊。

Tā pǎo de zhēn kuài a.

HSK1

Cô ấy chạy nhanh thật.

She runs really fast!

义项 adjHSK5

mạnh mẽ; mãnh liệt; dữ dội; mạnh

迅猛

义项 adjHSK5

đau khổ; mệt mỏi; khổ

(生活上的)痛苦

痛苦的生活让她很疲惫。

Tòng kǔ de shēng huó ràng tā hěn pí bèi.

HSK4

Cuộc sống đau khổ khiến cô ấy rất mệt mỏi.

The painful life made her very tired.

义项 6vHSK5

đau khổ; đau đớn; đau

痛苦

她的头痛得很厉害。

Tā de tóu tòng de hěn lìhai.

HSK3

Đầu của cô ấy đau dữ dội.

Her head hurts badly.

义项 7vHSK5

căm ghét; căm hận; ghét

厌恶;憎恨

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️